american sign language
Định nghĩa
Danh từ riêng: Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ (thường được viết tắt là ASL) là một ngôn ngữ hình thể hoàn chỉnh, được sử dụng chủ yếu bởi cộng đồng người khiếm thính và người khiếm thính tại Hoa Kỳ và một số vùng nói tiếng Anh ở Canada. Không giống như tiếng Anh, ASL có cấu trúc ngữ pháp và từ vựng riêng, không phải là phiên bản ký hiệu hóa của tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người khiếm thính ở Hoa Kỳ giao tiếp bằng Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ.)
- (Cô ấy đang tham gia một khóa học để học Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ để có thể nói chuyện với người bạn khiếm thính của mình.)
- American Sign Language has its own grammar rules that are different from English. (Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ có các quy tắc ngữ pháp riêng khác với tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be fluent in American Sign Language": thông thạo ngôn ngữ ký hiệu Mỹ.
- After years of practice, he is now fluent in American Sign Language. (Sau nhiều năm luyện tập, anh ấy hiện đã thông thạo ngôn ngữ ký hiệu Mỹ.)
- "American Sign Language interpreter": người phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu Mỹ.
- The conference provided an American Sign Language interpreter for deaf attendees. (Hội nghị đã cung cấp một người phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu Mỹ cho những người tham dự khiếm thính.)
Biến thể và từ gần giống
- ASL (viết tắt): chữ viết tắt phổ biến của American Sign Language.
- She is taking an ASL class. (Cô ấy đang tham gia một lớp học ASL.)
- Signed English: tiếng Anh ký hiệu, một hệ thống ký hiệu tuân theo cấu trúc ngữ pháp của tiếng Anh, khác với ASL.
Từ đồng nghĩa và từ liên quan
- Sign language: ngôn ngữ ký hiệu (thuật ngữ chung).
- Deaf culture: văn hóa khiếm thính, thường gắn liền với việc sử dụng ASL.
Các cụm từ và thành ngữ liên quan
- "in sign language": bằng ngôn ngữ ký hiệu.
- They communicated in sign language. (Họ giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.)
- "deaf community": cộng đồng khiếm thính, nhóm người sử dụng ASL như một phương tiện giao tiếp chính.